Mô hình Tài chính là gì?

Mô hình tài chính là một kiểu lập kế hoạch tài chính cụ thể. Về bản chất, các doanh nghiệp sử dụng mô hình tài chính như một công cụ để phản ánh kế hoạch tài chính thông qua tính toán, đo lường và định lượng.

Khái niệm

Mô hình tài chính là bản tổng hợp hiệu quả hoạt động của công ty dựa trên các yếu tố đầu vào và các giả định cụ thể, giúp doanh nghiệp dự đoán hiệu quả tài chính trong tương lai.

Nói cách khác, bằng cách tiếp cận có định lượng, mô hình tài chính giúp cho doanh nghiệp tính toán được các kết quả tài chính của một quyết định hoặc một chính sách hay một dự án.

Các kỹ năng và kiến ​​thức được sử dụng để xây dựng mô hình tài chính bao gồm: kiến ​​thức về hoạt động kinh doanh, kế toán, tài chính doanh nghiệp và các chức năng tài chính trong MS Excel hoặc Google Sheet hoặc ngôn ngữ lập trình (nếu bạn định phát triển một phần mềm giúp xây dựng mô hình tài chính). Mô hình hóa là sự kết hợp của các kỹ năng trên để phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh và từ đó phân tích cách doanh nghiệp phản ứng với các tình huống hoặc sự kiện kinh tế khác nhau. Ví dụ: Lãi suất cho vay tăng hoặc giảm tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng gì đến hoạt động kinh doanh? Nên triển khai dự án theo tỷ lệ (đóng góp / vốn vay) là 30/70 hay 40/60?

Bốn loại mô hình tài chính phổ biến

Mô hình tài chính sẽ cung cấp các biểu diễn toán học (ví dụ: thông qua các công thức trong MS Excel / Google Sheet hoặc trong một phần mềm chuyên dụng) dựa trên các biến đầu vào của mô hình. Biến đầu vào là các yếu tố đầu vào hoặc giả định về: doanh thu, chi phí, dòng tiền, kế hoạch đầu tư, kế hoạch vay và trả nợ, lịch khấu hao, mức tồn kho, tỷ lệ lạm phát, lãi suất cho vay, tỷ giá hối đoái, v.v.

Các biến đầu vào này được sử dụng trong mô hình để tính toán kết quả đầu ra và đánh giá tác động của chính nó đối với những kết quả này. Điều này cho phép công ty thực hiện việc định lượng hoặc mô hình hóa các quyết định của mình trong các chính sách và quyết định sắp tới; dự báo các nghĩa vụ và lợi ích tài chính mà nó sẽ thực hiện; và đánh giá các yêu cầu do các nhà đầu tư hoặc người cho vay của doanh nghiệp đặt ra.

Một ví dụ đơn giản về mô hình tài chính là một bảng ngân sách tiền mặt trong đó mô hình sẽ hiển thị số dư ban đầu của tài khoản tiền mặt, sau đó phản ánh chuyển động của dòng tiền vào / ra trong kỳ và kết quả là: số dư cuối kỳ của tài khoản.

Mô hình tài chính có nhiều loại khác nhau và đa dạng tùy thuộc vào mục đích sử dụng và đặc điểm của các yếu tố được sử dụng trong mô hình. Bài viết này với mục đích giới thiệu và trong phạm vi tổng quan sẽ giới thiệu về bốn loại mô hình tài chính cơ bản và phổ biến nhất như sau:

Mô hình ba báo cáo

Mô hình 3 báo cáo (còn được gọi là “mô hình báo cáo tài chính tổng hợp”) là để dự báo hoặc dự báo tình hình tài chính của một công ty nói chung dựa trên việc xây dựng 3 báo cáo tài chính sau:

  1. Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh
  2. Bảng cân đối kế toán
  3. Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ

Do đó, nếu có sự thay đổi trong một báo cáo tài chính thì các báo cáo tài chính khác sẽ tự điều chỉnh lại theo đó. Từ góc độ mô hình tài chính, các báo cáo tài chính này nên được liên kết với nhau bằng cách sử dụng Excel / Google Sheet hoặc một phần mềm chuyên dụng. Kết quả cuối cùng là người dùng nhận thức được sự biến động của các thành phần nói riêng và sự biến động của doanh nghiệp nói chung.

Xem thêm Mô hình 3 báo cáocác loại báo cáo tài chính.

Mô hình DCF (Dòng tiền Chiết khấu)

Mô hình DCF, thường được phát triển dựa trên mô hình 3 báo cáo, là một phương pháp định giá được sử dụng để ước tính giá trị của một khoản đầu tư dựa trên các dòng tiền dự kiến ​​trong tương lai của nó. Nói cách khác, mô hình dựa trên nguyên tắc rằng giá trị của một doanh nghiệp bằng giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai của nó. Việc phân tích theo mô hình DCF cố gắng tìm ra giá trị của một khoản đầu tư ngày hôm nay, dựa trên những dự đoán về cách nó sẽ tạo ra bao nhiều tiền trong tương lai.

Dòng tiền trong mô hình này sẽ phản ánh tính chất thời gian khi sử dụng công cụ dòng tiền chiết khấu (DCF) để tính NPV (Giá trị hiện tại thuần) của doanh nghiệp và IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) của một khoản đầu tư với dòng tiền định kỳ và không định kỳ, từ đó xác định hiệu quả của quyết định đầu tư. Để làm được điều đó, mô hình DCF sẽ đánh giá các dòng tiền từ mô hình 3 báo cáo, thông qua việc điều chỉnh hoặc chiết khấu các dòng tiền tương lai này. Cụ thể, chúng ta có thể sử dụng hàm XNPV trong MS Excel hoặc hàm XNPV trong Google Sheet để chiết khấu dòng tiền cho đến thời điểm hiện tại với tỷ lệ chiết khấu là WACC (Chi phí sử dụng vốn bình quân) của doanh nghiệp.

Xem thêm Mô hình Dòng tiền Chiết khấu (DCF)

Mô hình CCA (Phân tích tương đồng doanh nghiệp)

Mô hình Phân tích Tương đồng Doanh nghiệp (CCA) là một mô hình được sử dụng để đánh giá giá trị của một công ty bằng cách sử dụng các thước đo của các công ty khác có quy mô tương tự trong cùng ngành. Mô hình Phân tích Tương đồng Doanh nghiệp hoạt động theo giả định rằng các công ty tương tự sẽ có bội số định giá tương tự, chẳng hạn như tỷ lệ EV (Giá trị Doanh nghiệp) so với EBITDA (thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản cố định hữu hình và vô hình). Các nhà phân tích tổng hợp một danh sách thống kê khả dụng đối với các công ty đang được xem xét và tính toán bội số định giá để so sánh chúng.

Xem thêm Mô hình CCA (Phân tích Tương đồng Doanh nghiệp)

Mô hình M&A (Mua lại và Sát nhập)

Mô hình Mua lại & Sát nhập (còn gọi là Mô hình Sáp nhập) là một phân tích thể hiện sự kết hợp của hai công ty lại với nhau thông qua một giao dịch mua lại và sáp nhập. Mô hình sáp nhập thường được xây dựng bằng cách hợp nhất các báo cáo tài chính của hai công ty để cung cấp cho các nhà phân tích khả năng nhìn thấy tác động sau khi hợp nhất. Mô hình này thường được sử dụng trước một thương vụ mua lại và hợp nhất các công ty.

Xem thêm Mô hình M&A (Mua lại và Sát nhập)

Mục tiêu chính của mô hình tài chính

Mô hình tài chính là để đánh giá và cho thấy hoạt động của một doanh nghiệp. Mục tiêu chính của nó là tái tạo gần như chính xác hoạt động thực tế của một doanh nghiệp. Sau khi xác định được các yếu tố / giả định đầu vào phản ánh hoạt động của doanh nghiệp, cũng là các biến đầu vào của mô hình tài chính, các nhà phân tích tài chính có thể lập mô hình tác động tài chính của các biến này trong mô hình. Từ đó, các quyết định kinh doanh được đo lường và định lượng. Điều này được thực hiện thông qua việc kiểm tra các yếu tố / các giả định để phân tích tác động của chúng đến kết quả tài chính trong tương lai của doanh nghiệp. Một số giả định được kiểm tra bằng mô hình tài chính bao gồm: tỷ lệ tăng trưởng, tỷ suất lợi nhuận, dòng sản phẩm, phân khúc / khu vực sản xuất riêng lẻ và tái cấp vốn.

Vì có nhiều loại mô hình tài chính, điều quan trọng là phải xác định mục đích hoặc “mục tiêu” của việc tạo ra mô hình đó để đưa ra lựa chọn đúng đắn. Nói cách khác, để thực sự tạo ra một mô hình hữu ích trong việc đánh giá các quyết định định lượng trong tương lai, các công ty cần xác định ngay từ đầu những lý do và yếu tố nào họ muốn đo lường liên quan đến kết quả hoạt động của công ty trong tương lai. Khi các yếu tố này được xác định, một công ty có thể thiết kế và xây dựng chức năng thích hợp của mô hình đó để tính toán các kết quả cần thiết.

2 bình luận trong “What is Financial Model?”

Để lại một câu trả lời